
Photo: Pixabay

“Câu hát ngân lên bỗng tắt nửa chừng.”.
Tôi rất thưởng thức câu ca từ này, ngân lên cho chúng ta cảm được tác động lồng ngực lấy hơi, đưa ra miệng trong ý định phát âm dài, chở theo cảm xúc say mê; rồi, nửa chừng tắt nghẹt, đột ngột. Tôi nghe theo ngân nga, rồi cũng đột ngột thắc mắc, tại sao?
Ca từ nào khiến ta thắc mắc, ca khúc đó sống lâu với mình và với người.
Trong gia tài hơn sáu trăm ca khúc của Phú Quang, “Đâu Phải Bởi Mùa Thu” không phải là bài được nhắc đến nhiều nhất, nhưng lại là một trong những bài bộc lộ rõ rệt về ý tưởng sáng tác của ông: dùng thiên nhiên như một tấm gương để soi vào sự hữu hạn của con người, rồi ngay lập tức phủ nhận tấm gương đó để nói nỗi buồn thực ra không đến từ bên ngoài.
Ca khúc này được phổ từ bài thơ “Yếu Đuối” của Giáng Vân, bài hát mang một cấu trúc tưởng như đơn giản, thậm chí lặp đi lặp lại đến mức có thể bị coi là đơn điệu nếu đọc như văn bản thuần túy. Nhưng chính trong sự lặp lại đó, giá trị của tác phẩm mới bộc lộ đầy đủ.
Giá trị đầu tiên và cốt lõi nằm ở cách bài hát xây dựng một câu hỏi không có khả năng trả lời. Toàn bộ bài hát xoay quanh cụm từ “em ru gì”, được lặp lại cho hàng loạt đối tượng: đá núi, biển khơi, một đời đam mê, một đời giông tố, ngày mai. Điều đáng nói là tất cả những đối tượng này đều không phải thứ có thể ru ngủ theo nghĩa thông thường. Đá núi đã mang sẵn “vết sẹo thời gian”, tức là đã tồn tại qua bao biến động mà không hề “ngủ”. Biển khơi thì “biết bao giờ ngừng lại”, một hình ảnh của vận động vĩnh viễn. Khi đặt hành động ru, vốn gắn với sự an ủi và đưa vào tĩnh lặng, cạnh những thực thể biểu hiện cho sự bất tận, tác giả tạo ra một nghịch lý tận gốc rễ cho ý nghĩa toàn bài.
Lời ru ở đây không hướng ra ngoài để làm dịu một điều gì đó cần dịu. Nó là một cử chỉ vô vọng, một nỗ lực xoa dịu cái không thể xoa dịu, và chính vì vô vọng như vậy, nó trở thành biểu hiện chân thực nhất của nỗi bất lực trước thời gian. Giá trị nghệ thuật nằm ở chỗ tác giả không cần nói thẳng ra sự bất lực đó. Nó được gợi lên hoàn toàn qua việc chọn sai đối tượng để ru, và người nghe tự nhận ra sự lệch lạc này.
Giá trị thứ hai nằm ở nhan đề, cũng là câu kết của bài. “Lá trút rơi nhiều đâu phải bởi mùa thu” là một câu phủ định một quy luật tự nhiên hiển nhiên để khẳng định một nguyên nhân khác, thuộc về nội tâm. Đây là một diễn đạt nghệ thuật sâu hơn vẻ bên ngoài. Thông thường, thơ ca và nhạc trữ tình Việt Nam dùng mùa thu và lá rụng như một ẩn dụ có sẵn cho sự tàn phai, và người nghe chấp nhận ẩn dụ đó một cách tự động. Nhưng ở đây, tác giả dùng chính ẩn dụ quen thuộc ấy rồi lập tức rút nó ra khỏi vị trí nguyên nhân. Lá không rụng vì thu đến. Đúng khái niệm “Xa lạ hóa, ostranenie” của Viktor Shklovsky.
Lá rụng vì một điều gì khác đang diễn ra bên trong con người, một sự tàn phai không liên quan đến chu kỳ của đất trời. Giá trị xa lạ hóa sự quen thuộc này buộc người nghe phải rời khỏi lối đọc ẩn dụ dễ dãi, và đối diện trực tiếp với ý tưởng về nỗi buồn của con người không có gì để đổ lỗi, không có mùa nào chịu trách nhiệm cho nó. Đó là một cách nhìn khá lạ lẫm, vì nó xóa đi chỗ dựa quen thuộc mà văn học lãng mạn vẫn hay cung cấp là đổ lỗi cho ngoại cảnh, và buộc cảm xúc phải tự đứng một mình.
Ca từ nào mang đến “xa lạ hóa” một cách tự nhiên, gây nên cảm xúc mới, ca khúc đó sống lâu với mình và với người.
Giá trị thứ ba, ít được chú ý hơn, nằm ở đoạn tự ngắt giữa bài. Câu “câu hát ngân lên bỗng tắt nửa chừng, thôi đừng hát ru, thôi đừng ray rứt” là một khoảnh khắc mà bài hát tự miêu tả chính sự đứt gãy của nó.

Dòng chảy hợp âm: Gm (Cm) D Eb (Cm7b5) D7 Gm, (i – iv – V – VI – ii°7 – V7 – i), tạo ra chất kịch tính nội tâm: đi từ cao rồi lắng xuống. Hợp âm Eb tạo cảm giác hụt hẩng. Cm7b5 làm nghẹn, bất ổn. D7 tăng thêm căng thẳng, rồi điều gì đó xác định nỗi nghi ngờ: Lá trút rơi nhiều đâu phải bởi mùa thu, về lại hợp âm chủ Gm.
Đây là một thủ pháp mang tính tự quy chiếu ít xảy ra trong nhạc trữ tình đại chúng Việt. Bài hát không chỉ kể về nỗi buồn, nó còn mô phỏng cấu trúc của nỗi buồn ngay trong hình thức của chính nó, bằng cách để câu hát bị chặn lại giữa chừng đúng như cảm xúc bị chặn lại khi người ta cố kìm nén một điều gì đó đang trào lên. Hình thức và nội dung ở đây không tách rời, mà hòa vào nhau đến mức người nghe khó phân biệt được đâu là kỹ thuật viết lời, đâu là biểu hiện tự nhiên của trạng thái tâm lý được âm nhạc hóa.
Nếu phải xác định giá trị chủ yếu mà bài hát này đóng góp cho dòng nhạc trữ tình Việt Nam, có lẽ đó là cách nó sáng hợp chủ đề thời gian mà không cần dùng đến những hình ảnh biểu tượng quá quen thuộc như hoàng hôn, con đường, hay mái tóc bạc. Thay vào đó, nó chọn hai hình ảnh có vẻ xa lạ với chủ đề tình cảm cá nhân là đá núi và biển khơi, những thực thể địa chất và địa lý mang tính vĩnh cửu gần như phi nhân tính, để làm nền so sánh cho sự hữu hạn của một đời người. Cách đặt cạnh nhau này tạo ra một cảm giác tự động về sự mâu thuẫn dù nhẹ nhàng, nó gợi lên sự quy mô thời gian địa chất bên cạnh thời gian hạn hẹp của một kiếp người, và trong sự chênh lệch đó, nỗi tiếc nuối của con người hiện ra vừa nhỏ bé vừa tha thiết. Nếu bạn lắng nghe, hầu hết các ca sĩ hát đoạn này đều đầy cảm xúc tạo cho người nghe cũng đồng cảm theo.
Ca từ nào thể hiện sự mâu thuẫn mà tạo ra cảm xúc, ca khúc đó dễ làm cho người nghe đồng cảm.
Tất nhiên, giá trị này không đến mà không có cái giá của nó. Chính vì bài hát vận hành gần như hoàn toàn bằng sự lặp lại của một câu hỏi không phát triển, nó phụ thuộc rất nhiều vào giai điệu và cách xử lý thanh nhạc để tránh rơi vào đơn điệu. Đọc như văn bản thuần túy, một số cụm từ như một đời đam mê, một đời giông tố, hay ước vọng tàn phai mang tính quy ước khá rõ của nhạc trữ tình Việt Nam giai đoạn này, và nếu tách khỏi âm nhạc, chúng dễ bị coi là sáo mòn. Nhưng đây cũng chính là lý do bài hát cho thấy rõ vai trò của Phú Quang như một người phổ nhạc bậc cao. Ông không cố gắng làm mới ngôn từ vốn đã có sẵn trong bài thơ gốc. Thay vào đó, ông tin rằng chính giai điệu, với những quãng trầm đặc trưng của mình, sẽ đủ sức nâng đỡ và làm sống lại những cụm từ tưởng như quen thuộc ấy, biến chúng từ những công thức có sẵn thành phương tiện chuyên chở một nỗi buồn cụ thể và cận thật.
Nhìn tổng thể, giá trị của “Đâu Phải Bởi Mùa Thu” không nằm ở sự mới lạ của từng hình ảnh riêng lẻ, mà nằm ở cấu trúc tổng thể của một câu hỏi được đặt ra rồi bị bỏ ngỏ một cách có chủ đích. Bài hát không cố gắng an ủi người nghe bằng một câu trả lời, và cũng không cố gắng giải thích trọn vẹn tại sao con người lại buồn. Nó chỉ đơn giản là dựng lên khung cảnh của sự bất lực trước thời gian, để mặc cho người nghe tự đối diện với câu hỏi ấy trong chính đời sống của họ. Đó là một dạng giá trị khiêm nhường nhưng bền vững, kiểu giá trị không cần phô trương kỹ thuật, mà chỉ cần đủ chân thành để một câu hỏi tưởng như đơn giản có thể vang vọng lại qua nhiều thế hệ người nghe. “Em ru gì…”
Ngu Yên






























