User Rating: 5 / 5

Star ActiveStar ActiveStar ActiveStar ActiveStar Active
 
1 uu tien chon sach tu nha xuat ban uy tin cho con
hình trên net
 
Mấy tuần nay, cô Hiệu Trưởng trường Việt Ngữ Huệ Quang đi du lịch, nên tôi nhận nhiệm vụ kiểm tra lại tất cả các phòng học trước khi rời khỏi trường. Đây là công việc tôi vẫn thường làm mỗi khi cô vắng mặt, nhưng hôm nay có chút gì đó khác lạ. Sau khi tắt đèn, máy điều hòa và đóng cửa trường học, tôi chuẩn bị ra xe để về thì bỗng dưng nhìn thấy một bóng người thấp thoáng phía sau trường học, nơi có chiếc xích đu và cây cầu tuột dành cho các em học sinh trong giờ ra chơi.
 
Tôi hơi ngạc nhiên vì lớp học đã tan cũng gần nửa tiếng rồi. Tôi chợt tự hỏi, ai lại còn ở lại vào lúc này? Tôi đi lại gần và nhận ra đó là John, người cha của Nhã Vy, một học sinh trong lớp tôi dạy tiếng Việt. Thấy tôi đi đến, John quay người lại, rồi bước về phía tôi với một nụ cười nhẹ nhàng, đầy thiện chí.
 
- Chào thầy Phú. Are you ready to leave? I’m sorry to keep you waiting. I’ll call Nha Vy to go now. (Anh chuẩn bị đóng cửa đi về à? Tôi xin lỗi vì đã để anh đợi. Tôi sẽ gọi Nhã Vy đi về để cho anh đóng cửa trường)
 
Tôi mỉm cười, tỏ vẻ hiểu và thông cảm. Tôi nói với John:
 
- Ồ không sao đâu. Ông cứ thủng thẳng cũng được. Tôi không gấp.
 
John mỉm cười rồi giải thích:
 
- Nhã Vy rất thích chạy nhảy. Chắc có lẽ chúng tôi ít có thời gian chơi với cô bé nên mỗi lúc đi học tiếng Việt xong, cô bé lại muốn nán lại chơi thêm vài phút.
 
*
Tôi biết John và Nhã Vy được ba năm rồi. Lần đầu gặp John, tôi có chút ngạc nhiên vì một người da trắng, cao lớn, dắt theo một bé gái tóc vàng, mắt xanh đến xin học tiếng Việt. John rất thân thiện và cởi mở, không một chút ngượng ngùng khi giao tiếp với tôi: 
 
- Tôi tên John, John Smith, là ba của Nhã Vy. Lẽ ra hôm nay vợ chồng chúng tôi cùng đưa Nhã Vy đến trường ghi danh học tiếng Việt, nhưng vì tuần này vợ tôi có ca trực, nên tôi phải đi một mình với bé Nhã Vy.
 
- Cảm ơn John. Tôi tên Phu, rất vui được làm quen. 
 
- Cái tên này có phải đánh vần là P.H.U. không? Giống như PHỞ nhưng phải là chữ U phải không? 
 
Tôi cười rồi đáp lại John: 
 
- Đúng rồi, bạn phát âm rất đúng. Có nhiều người cứ gọi tôi là PHO, nên đôi lúc tôi phải dùng tên Pete cho dễ gọi.
 
- À, đúng rồi.
 
Sau buổi gặp mặt đó, chúng tôi trở thành bạn, và mỗi khi có dịp, tôi lại trò chuyện với John về những điều thú vị trong cuộc sống của anh cũng như của con gái anh. Nhã Vy là một cô bé rất thông minh và nhanh nhẹn, luôn tỏ ra hứng thú với mọi điều xung quanh. Đôi mắt trong sáng, xanh ngắt của bé luôn làm tôi cảm thấy gần gũi, dễ chịu mỗi lần gặp gỡ.
 
Ngày đầu tiên tôi gặp Nhã Vy, cô bé khoảng bảy, tám tuổi, với làn da sáng, đôi mắt xanh biếc như hai viên ngọc bích, mũi cao, làn tóc vàng dài óng mượt, xõa qua vai. Tôi không khỏi ngạc nhiên khi cô bé chào tôi bằng tiếng Việt:
 
- Con chào chú.
 
Tôi sững lại, không thể tin vào tai mình. Nhã Vy, một cô bé người Mỹ, lại có thể chào tôi bằng tiếng Việt như thế. Tôi nghĩ rằng bé chỉ nói tiếng Anh vì cô bé không có chút gì là Việt Nam cả. Tôi ngạc nhiên thích thú chào lại Nhã Vy một lần nữa. Lần này, tôi chào bé bằng tiếng Việt:
 
- Chào con, Nhã Vy. Con nói tiếng Việt giỏi quá. Ai dạy con vậy?
 
Nhã Vy chỉ cười, đôi mắt sáng lên, nhìn về phía John. Chắc có lẽ cô bé không hiểu hết câu hỏi của tôi, nên cô bé ngơ ngác nhìn tôi rồi đưa mắt qua John, như cầu cứu sự giúp đỡ. John đứng gần đó, thấy tôi có vẻ bất ngờ, liền giải thích:
 
- Mẹ của Nhã Vy là người Việt, nên cô ấy dạy con bé một ít tiếng Việt từ khi còn nhỏ. Tôi cũng cố gắng học vài từ để giao tiếp, dù chưa thực sự giỏi, nhưng tôi thấy bé rất thích nói tiếng Việt mỗi khi có cơ hội.
 
Nghe John giải thích, tôi càng thêm cảm phục sự kiên nhẫn và sự chăm sóc của anh dành cho con gái. Dù là người Mỹ, nhưng John đã cố gắng hòa nhập và truyền đạt những giá trị văn hóa Việt Nam cho con gái mình. Điều đó không chỉ thể hiện tình yêu thương mà còn là một nỗ lực đáng quý để Nhã Vy có thể hiểu và yêu thương nguồn gốc văn hóa của mình.
 
*
Chuyện học tiếng Việt tại Mỹ hiện nay đang là một vấn đề khá nhức nhối trong cộng đồng người Việt. Không còn là một điều bắt buộc, tiếng Việt dần dần trở thành thứ ngôn ngữ xa lạ với những thế hệ trẻ lớn lên ở đây. Nhiều gia đình gốc Việt đã chuyển sang sử dụng tiếng Anh như ngôn ngữ chính trong sinh hoạt hàng ngày, bỏ quên ngôn ngữ mẹ đẻ. Thực tế, có không ít bậc phụ huynh cho rằng tiếng Việt không còn là một yếu tố quan trọng trong quá trình giáo dục con cái. Họ nghĩ rằng việc giỏi tiếng Anh sẽ là chìa khóa để con cái thành công trong xã hội Mỹ.
 
Dù vậy, tại trường Việt Ngữ nơi tôi dạy, tôi lại nhìn thấy một sự khác biệt rõ rệt. Những đứa trẻ mang trong mình hai dòng máu Việt-Mỹ lại nói tiếng Việt khá trôi chảy, đôi khi còn tốt hơn cả những em có cha mẹ hoàn toàn là người Việt. Điều này khiến tôi không khỏi ngạc nhiên và đặt ra câu hỏi: Vì sao người Việt gốc Việt lại ít quan tâm đến việc dạy con cái tiếng mẹ đẻ, trong khi những gia đình có hai dòng máu lại đặt biệt chú trọng đến việc gìn giữ ngôn ngữ, văn hóa của dân tộc?
 
Thực tế, điều này không phải là một sự trùng hợp ngẫu nhiên. Những gia đình mang hai dòng máu Việt-Mỹ, dù bận rộn với công việc và cuộc sống hằng ngày, nhưng họ luôn ý thức được tầm quan trọng của việc duy trì tiếng Việt. Đối với họ, ngôn ngữ không chỉ là phương tiện giao tiếp, mà còn là cầu nối giữa các thế hệ và là cách để giữ gìn bản sắc văn hóa Việt. Chính vì vậy, dù sống trong một xã hội chủ yếu sử dụng tiếng Anh, các bậc phụ huynh này vẫn luôn khuyến khích con cái học tiếng Việt từ khi còn nhỏ, tham gia vào các hoạt động văn hóa, và học hỏi về những phong tục tập quán của ông bà, cha mẹ.
 
Như trong dịp Tết Nguyên Đán vừa qua, trường Việt Ngữ của tôi tổ chức một buổi văn nghệ cho các em học sinh. Một trong những tiết mục được yêu thích nhất là màn múa trống cơm. Thế nhưng, điều khiến tôi cảm thấy thú vị và nhận ra rằng trong số 8 em học sinh tham gia màn múa trống cơm, chỉ có một em là người Việt, còn lại là những em có cha mẹ là người nước ngoài. Các em mang họ như Smith, Brown, Takahashi, Wei, Miller, Davis… khi múa trống cơm, khi hát bài "Mùa Xuân Ơi", tiếng Việt của các em thật sự trôi chảy và đầy tự hào. Điều này khiến tôi phải suy nghĩ rất nhiều.
 
Người Việt gốc Việt có vẻ như không còn mấy quan tâm đến việc duy trì ngôn ngữ Việt cho con cái, trong khi những gia đình có con cái mang hai dòng máu lại chăm chút và giữ gìn tiếng Việt một cách rất nghiêm túc. Liệu có phải những người con lai ấy, dù có thể không hoàn toàn thấm nhuần nền văn hóa Việt, nhưng lại mang trong mình một khát khao muốn hiểu về nguồn cội của mình nhiều hơn không? Phải chăng chính vì vậy mà tiếng Việt trở nên quan trọng với họ, bởi nó chính là chiếc cầu nối giúp họ kết nối với gia đình, với những giá trị văn hóa mà cha mẹ họ mang theo từ quê hương xa xôi?
 
Tôi đã từng nghe một phụ huynh người Mỹ gốc Việt, Nikki Brown chia sẻ rằng, khi cô dạy con cái học tiếng Việt, cô không chỉ dạy con ngôn ngữ, mà còn là dạy con biết về lịch sử, văn hóa, những ngày lễ truyền thống của Việt Nam. Cô  cho rằng, việc con cái biết được tiếng Việt không chỉ giúp chúng hiểu cha mẹ hơn mà còn giúp chúng giữ gìn một phần hồn cốt của dân tộc. Đó là một hành trình dài, đầy kiên nhẫn và yêu thương, nhưng cô hãnh diện vì những đứa con của mình không chỉ là người Mỹ, mà còn là người Việt.
 
Và rồi tôi lại nghĩ đến các gia đình người Việt gốc Việt. Tại sao họ lại không chú trọng đến việc này? Có phải vì cuộc sống quá bận rộn, hay vì họ nghĩ rằng con cái chỉ cần giỏi tiếng Anh là đủ? Tuy nhiên, tiếng Việt không chỉ là một ngôn ngữ, mà là phương tiện để những đứa trẻ hiểu hơn về nguồn gốc, về cội nguồn của mình. Dù cho xã hội có thay đổi, dù tiếng Anh có trở thành ngôn ngữ phổ biến nhất, nhưng tiếng Việt vẫn là một phần không thể thiếu trong đời sống tinh thần của mỗi người Việt.
 
Những câu hỏi này vẫn luôn ám ảnh tôi và khiến tôi trăn trở. Nhưng tôi hy vọng rằng, một ngày nào đó, những bậc phụ huynh người Việt sẽ nhận thức được rằng việc dạy con cái tiếng Việt chính là việc gìn giữ và phát triển văn hóa của chính mình. Việc này không chỉ có ý nghĩa với gia đình mà còn với cộng đồng, với đất nước.
 
*
Kể từ khi quen biết với hai cha con bé Nhã Vy, tôi bắt đầu cảm thấy tò mò về người đã sinh ra bé Nhã Vy, người đã dạy cho cô bé không chỉ học giỏi mà còn nói tiếng Việt thật trôi chảy. Tôi tự hỏi, người mẹ này như thế nào mà lại có thể truyền đạt cho con gái mình một tình yêu lớn đối với ngôn ngữ và văn hóa Việt? Không lâu sau, tôi có dịp gặp và trò chuyện với Vy Khanh, mẹ của Nhã Vy.
 
Vy Khanh là một người phụ nữ nhỏ nhắn, khoảng bốn mươi tuổi, có mái tóc đen dài rất ư Việt Nam. Thân hình nhỏ nhắn, khuôn mặt hiền hòa và nụ cười dịu dàng của cô khiến tôi cảm thấy dễ chịu ngay từ lần đầu gặp mặt. Sau một thời gian quen biết gia đình Vy Khanh và John, tôi được biết thêm về công việc của họ. Vy Khanh là một Y Tá làm việc tại bệnh viện St. Mary, còn John là Bác Sĩ gia đình, điều hành phòng mạch riêng tại quận Henrico, nơi họ sinh sống.
 
John có khá nhiều bệnh nhân là người Việt, và đôi khi anh cũng muốn học tiếng Việt thêm để giao tiếp với họ. Cả hai đều rất bận rộn với công việc, nhưng họ vẫn dành thời gian quan tâm đến việc giữ gìn văn hóa Việt cho con cái. Tôi thật sự ngưỡng mộ sự kiên trì và nỗ lực của họ trong việc dạy Nhã Vy nói tiếng Việt và hiểu về cội nguồn của mình.
 
Mối quan hệ giữa tôi và Nhã Vy cũng trở nên thân thiết hơn. Một hôm, sau khi trò chuyện với tôi, Nhã Vy không còn gọi tôi là "chú" nữa mà thay vào đó gọi tôi là "thầy", như cách mà các em khác trong lớp gọi. Nhã Vy tò mò hỏi tôi:
 
- Tại sao con phải gọi thầy là thầy?
 
Tôi mỉm cười giải thích:
 
- Vì thầy là người dạy các em học. Còn "chú" là để gọi những người đàn ông lớn tuổi ngang ngửa với bố của em.
Dường như Nhã Vy hiểu và từ đó cô bé không còn gọi tôi là "chú" nữa. Tôi cảm thấy vui vì sự thay đổi này, vì dù sao thì tôi cũng là người dạy học cho bé, và có một sự tôn trọng lẫn nhau giữa thầy và trò.
 
*
Một lần, tôi trò chuyện với Vy Khanh về cái tên của Nhã Vy. Tôi đùa hỏi cô ấy rằng:
 
- Bé Nhã Vy có tên tiếng Anh không, cô Vy Khanh?
 
Vy Khanh mỉm cười, trả lời:
 
- Nhã Vy không có tên tiếng Anh đâu. Tên đầy đủ của bé là Nhã Vy Đặng Smith.
 
Tôi nửa đùa nửa thật, nói với Vy Khanh:
 
- Sao cô Vy Khanh không đặt tên cho bé luôn một tên tiếng Anh cho dễ?
 
Vy Khanh mỉm cười nhẹ nhàng, giọng cô mang theo một chút tâm sự sâu lắng:
 
- Tôi muốn có một chút gì đó là Việt trong con bé. Thầy hãy nhìn con bé xem... Nó có chút gì là người Việt đâu. Da trắng, mắt xanh, tóc vàng, họ Smith... Nếu đặt tên tiếng Anh nữa thì coi như mất gốc rồi. Mà thầy thấy tên Nhã Vy có hay không? Tên này do chồng tôi đặt cho bé. Lúc tôi mang bầu Nhã Vy, John có lên Internet để tìm tên tiếng Việt và chọn ra hơn mười tên để tôi lựa chọn. Cuối cùng, tôi thấy tên Nhã Vy thật hay, nên chúng tôi quyết định đặt tên đó cho con.
 
Tôi lắng nghe lời Vy Khanh kể, cảm thấy một sự cảm động dâng lên trong lòng. Đúng là một cái tên, dù ngắn gọn, nhưng lại chứa đựng biết bao tình cảm và ý nghĩa sâu sắc. Tên Nhã Vy không chỉ là cái tên đơn thuần, mà nó là cầu nối giữa hai nền văn hóa, giữa Việt Nam và Mỹ. Dù Nhã Vy có là một cô bé với làn da trắng, đôi mắt xanh và mái tóc vàng, nhưng trong trái tim Vy Khanh, con bé vẫn mang đậm một phần cội nguồn của dân tộc Việt.
 
Cái tên ấy không chỉ là một sự kết nối về mặt ngôn ngữ, mà còn chứa đựng những giá trị mà Vy Khanh muốn truyền đạt cho con gái mình. Đó là thông điệp rõ ràng rằng dù con cái có ở đâu, dù có sống trong xã hội nào, thì họ vẫn cần phải nhớ và trân trọng nguồn gốc, văn hóa của ông bà cha mẹ. Cái tên ấy, tuy đơn giản nhưng lại chứa đựng một sự quan trọng lớn lao trong việc gìn giữ bản sắc dân tộc.
 
Cảm giác đó khiến tôi cảm thấy thật may mắn khi được chứng kiến tình yêu thương, sự quan tâm và những nỗ lực không ngừng của gia đình John, Vy Khanh, Nhã Vy trong việc giữ gìn tiếng Việt, văn hóa Việt cho thế hệ tương lai. Từ những buổi học tiếng Việt đầy ắp tiếng cười và sự sẻ chia, đến những câu chuyện truyền thống được kể lại qua từng bữa cơm gia đình, gia đình họ đã không chỉ dạy cho con cái mình cách viết và nói tiếng Việt, mà còn truyền tải những giá trị văn hóa sâu sắc, những bài học về lòng tự hào dân tộc và sự trân trọng quá khứ. Câu chuyện của Nhã Vy không chỉ là về một cái tên, mà là về cả một quá trình, một hành trình đầy yêu thương và trách nhiệm mà gia đình cô dành cho con cái.
 
Nhìn vào gia đình Nhã Vy, chúng ta không chỉ thấy sự gắn kết giữa các thế hệ, mà còn nhận ra tầm quan trọng của việc bảo tồn và phát huy những giá trị văn hóa, ngôn ngữ của dân tộc trong một xã hội hiện đại. Điều này không chỉ giúp thế hệ trẻ giữ gìn bản sắc của mình mà còn tạo nền tảng vững chắc cho họ vững bước trên con đường hội nhập mà không mất đi chính mình. Câu chuyện của gia đình Nhã Vy là một minh chứng mạnh mẽ cho thấy tình yêu thương và trách nhiệm có thể tạo nên những thay đổi tích cực, truyền cảm hứng cho những gia đình khác trong việc duy trì và phát triển những giá trị văn hóa quý báu cho thế hệ mai sau.
 
Từ ngày quen biết John và gia đình anh, tôi không còn nhìn anh chỉ như một phụ huynh đưa con đến học tiếng Việt. John dần trở thành một người bạn, rồi một phần quen thuộc trong đời sống cuối tuần của gia đình tôi. Ban đầu là những cái gật đầu chào hỏi thân mật hơn, những câu chuyện kéo dài sau giờ học, rồi những lời mời ăn tối đơn giản, không hình thức, không nghi thức xã giao.
 
John học tiếng Việt không phải vì bắt buộc, cũng không vì muốn tỏ ra mình “hiểu văn hóa vợ”. Anh học vì thấy cần. Cần để hiểu con gái. Cần để nói chuyện với bên ngoại của Nhã Vy. Cần để không đứng ngoài những khoảnh khắc gia đình mà ngôn ngữ vô tình tạo ra ranh giới.
 
Anh bắt đầu bằng những câu rất căn bản.
 
“Thầy ăn cơm chưa?”
 
“Hôm nay lạnh quá.”
 
“Con học bài chưa?”
 
Những câu ngắn, tưởng chừng đơn giản, nhưng với John lại là cả một bài tập về kiên nhẫn. Phát âm của anh lúc đầu nghe rất buồn cười, không phải vì sai chữ, mà vì sai dấu. Dấu tiếng Việt là một trận chiến thực sự đối với một người quen sống trong một ngôn ngữ chỉ có cao thấp tương đối, không có những cú trượt bất ngờ của thanh hỏi, thanh ngã, hay những nhát rơi gọn của dấu nặng. Có lần anh nhìn tôi rất nghiêm túc, như một học sinh sợ làm sai bài kiểm tra, rồi hỏi:
 
“Phú, tôi nói đúng chữ nhưng sai dấu, vậy người Việt có hiểu tôi không?”
 
Tôi không né tránh:
 
“Hiểu… nhưng phải đoán.”
 
John cũng cười theo, rồi thở dài, lắc đầu:
 
“Tiếng Việt giống như đi trên băng. Chỉ cần trượt một chút là té.”
 
Anh nói câu đó không phải để than thở, mà như một sự thừa nhận. Rồi như chợt nhớ ra điều gì, John ngẩng lên hỏi tiếp, giọng chậm rãi hơn, có phần dè dặt:
 
“Tôi biết Phú có viết văn, lại thích đọc sách. Vậy anh có biết Ocean Vương không?”
 
Tôi gật đầu. John sáng mắt lên, như thể vừa tìm được một điểm tựa cho sự lúng túng của mình. Anh kể rằng trong một cuộc phỏng vấn, Ocean Vương có nói về tiếng Việt như một ngôn ngữ buộc người ta phải lắng nghe bằng toàn bộ cơ thể. John nhắc lại, không trôi chảy lắm nhưng rất cố gắng:
 
“Anh ấy nói… chỉ một chữ thôi… ‘ma’… mà khác dấu là khác hết.”
 
Rồi John cẩn thận liệt kê, gần như đánh vần từng từ:
 
“Má — là mẹ.
 
Mả — là mồ mả.
 
Ma — là… ghost.”
 
Anh bật cười, nhưng rồi nghiêm lại ngay:
 
“Chỉ khác dấu, mà ý nghĩa đi từ sinh ra… tới chết… rồi tới thế giới bên kia.”
 
John nói rằng Ocean Vương cho rằng chính vì lớn lên trong tiếng Việt như thế, anh ta buộc phải học cách nghe thật kỹ. Không chỉ nghe âm thanh, mà nghe cả ý định, cảm xúc, và những gì chưa được nói ra. Đối với một nhà thơ, một nhà văn, đó không phải là kỹ năng phụ, mà là cốt lõi.
 
“Tôi nghĩ mình hiểu điều đó,” John nói, nhìn xuống cuốn sổ tay. “Nếu tôi không nghe kỹ, tôi không chỉ nói sai. Tôi có thể làm đau người khác mà không biết.”
 
Nhưng anh không bỏ cuộc. Tuần nào cũng vậy, sau giờ học của Nhã Vy, John ở lại thêm mười lăm phút. Anh hỏi tôi từng chữ một, từng dấu một. Anh không ghi chú trên điện thoại, không dùng app, mà dùng một cuốn sổ tay nhỏ, gáy xoắn, bìa đã bắt đầu sờn. Tôi để ý thấy, theo thời gian, trong cuốn sổ ấy, tiếng Việt xuất hiện ngày càng nhiều, còn tiếng Anh thì lùi dần ra lề như phần chú thích.
 
Có hôm, John đưa sổ cho tôi xem, hỏi xem mình ghi đúng chưa. Tôi lật vài trang, thấy những dòng chữ nắn nót, không đều nhưng rất thật:
 
Bún bò Huế, cay
 
Canh chua, cá, me
 
Nước mắm
 
Má, phải nói nhẹ, không được gắt…
 
Tôi gấp sổ lại, trả cho John. Trong khoảnh khắc đó, tôi chợt nghĩ: có lẽ John học tiếng Việt không chỉ để nói cho đúng, mà để học một cách hiện diện khác trong đời sống. Một cách chậm hơn, cẩn trọng hơn, và giàu lắng nghe hơn. Và có lẽ, chính điều đó đã âm thầm kéo hai gia đình chúng tôi lại gần nhau, không bằng những tuyên bố lớn lao, mà bằng từng dấu thanh nhỏ.
 
John bắt đầu thích đồ ăn Việt rất tự nhiên. Không phải kiểu “thử cho biết”, mà là thích thật. Anh ăn được mắm, dù ban đầu còn hơi nhăn mặt. Anh mê bún bò Huế. Anh học dùng đũa, không vụng về nhưng cũng không khoe khoang. Anh bảo tôi:
 
“Ăn bằng đũa làm tôi ăn chậm hơn. Tôi nghĩ đó là điều tốt.”
 
Những câu nói của John thường đơn giản, nhưng không hời hợt.
 
Mùa đông năm đó, tuyết xuống sớm. Trường Việt Ngữ Huệ Quang tuyết trắng xóa, bãi đậu xe đóng băng, và không khí Tết bắt đầu xuất hiện trong các khu chợ Việt: lá dong đông lạnh, đậu xanh đóng gói, thịt ba rọi cắt sẵn, dây lạt nylon thay cho lạt tre ngày xưa.
 
Gia đình tôi vẫn giữ thói quen nấu bánh tét mỗi năm, dù chỉ vài đòn tượng trưng. Không phải vì thiếu bánh mua sẵn, mà vì nấu bánh là một cách để giữ lại thời gian. Năm đó, tôi buột miệng rủ John:
 
“Nếu rảnh, cuối tuần này qua nhà tôi nấu bánh tét chơi.”
 
Tôi nói cho vui, không ngờ John nhận lời ngay:
 
“Really? I want to see how it’s done.” (Thật sao? Tôi rất muốn xem cách làm thế nào.)
 
Vy Khanh hơi ngạc nhiên, nhưng cũng cười. Nhã Vy thì nhảy cẫng lên, vì nghe thấy chữ “bánh”.
 
Vấn đề đầu tiên là… củi. Ở Mỹ, ít ai nấu bánh bằng củi. Bếp điện, bếp gas, nồi áp suất đã thay thế mọi thứ. Nhưng tôi vẫn muốn canh bánh bằng lửa thật, dù biết vất vả. John nghe tôi nói cần củi, liền bảo:
 
“Tôi biết mấy người cắt cây thuê. Tôi hỏi thử.”
 
Hai ngày sau, John gọi cho tôi:
 
“Phú, tôi xin được củi rồi. Họ cho mình lấy miễn phí, chỉ cần tự chở.”
 
Chúng tôi lái hai chiếc xe Truck nhỏ ra ngoại ô. Tuyết còn đọng trên những thân cây. John xắn tay áo, phụ tôi chất củi lên xe. Anh làm rất tự nhiên, không một chút kiểu cách. Nhã Vy ngồi trong xe, nhìn ra, mắt sáng rỡ, như đang chứng kiến một điều gì đó rất quan trọng.
 
Đêm nấu bánh tét, tuyết rơi lặng lẽ. Chúng tôi nhóm bếp ngoài sân sau. Lửa bập bùng, khói bay lên trong cái lạnh cắt da. Nồi bánh đặt lên, nước bắt đầu sôi, lục bục, đều đều. John đứng bên bếp lửa, hai tay xoa vào nhau, hỏi tôi:
 
“Phải canh bao lâu?”
 
“Mười tiếng.”
 
John tròn mắt:
 
“Ten hours?”
 
Tôi gật đầu. Anh im lặng một lúc, rồi nói: “No wonder it’s important.” (Hèn chi đó là điều quan trọng). Chúng tôi thay phiên nhau canh bánh. Không ai than mệt. John pha cà phê, Vy Khanh mang ra trà nóng. Nhã Vy được phép thức khuya hơn thường lệ, ngồi cuộn trong mền, nghe chúng tôi kể chuyện Tết ngày xưa: pháo, mứt, áo mới, giao thừa, những thứ mà với con bé, hoàn toàn xa lạ.
 
John lắng nghe rất chăm chú. Thỉnh thoảng anh hỏi: “So New Year is not about the date, but about being together?” (Vậy Năm Mới không chỉ là ngày tháng, mà là dịp cùng nhau sum họp?)
 
Tôi gật đầu: “Đúng vậy.”
 
Vì công việc, vì lịch sinh hoạt, chúng tôi không thể đón Giao Thừa đúng ngày Tết cổ truyền. Chúng tôi chọn một cuối tuần gần đó. Không pháo, không trống lân, chỉ có bánh tét vừa vớt ra, còn nóng, khói bốc lên giữa trời tuyết.
 
Đúng mười hai giờ đêm, không ai đếm ngược. Không ai mở TV. John nâng ly trà, nói bằng tiếng Việt, chậm rãi, nhưng rõ ràng:
 
“Chúc mừng năm mới!”
 
Giọng anh không tròn vành, nhưng rất thật. Khoảnh khắc đó, tôi chợt hiểu ra một điều: văn hóa không phải là thứ được giữ bằng khẩu hiệu hay bài giảng. Nó được giữ bằng những đêm lạnh, những nồi bánh canh lửa, những người không cùng máu mủ nhưng cùng ngồi lại, cùng chờ đợi.
 
Sáng hôm sau, tuyết phủ trắng sân. Những đòn bánh tét xếp trên bàn bếp. John cắt bánh vụng về, nhưng rất cẩn thận. Nhã Vy ăn miếng bánh đầu tiên trong đời, dính đậu xanh lên mép, cười. Vy Khanh nhìn con, mắt ươn ướt. Tôi biết, trong khoảnh khắc đó, không ai nghĩ mình đang “giữ gìn văn hóa”. Chúng tôi chỉ đang sống, rất thật, rất người, nơi đất Mỹ. Và có lẽ, chính như thế, văn hóa mới ở lại.
 
Võ Phú
 
Tác giả Võ Phú tham dự Viết Về Nước Mỹ từ năm 2004. Võ Phú sinh năm 1978 tại Nha Trang-Việt Nam; định cư tại Virginia-Hoa Kỳ, 1994; tốt nghiệp cử nhân Hóa, Virginia Commonwealth University. Tác giả hiện làm việc và học tại Medical College of Virginia. Tác giả đã nhận giải Danh Dự Viết về nước Mỹ năm 2019. Và mới đây Võ Phú nhận thêm mội giải Danh Dự VVNM 2025. Ngày Tết, còn gì hạnh phúc ấm áp bằng hình ảnh mọi người ngồi quanh nồi bánh chưng bánh tét với ánh lửa bập bùng. Bài viết của Võ Phú hôm nay ghi lại câu chuyện thật đẹp của một gia đình Mỹ-Việt đã giữ gìn văn hóa Việt qua việc học tiếng Việt và các sinh hoạt, tập tục truyền thống của những ngày lễ, Tết.
 
 

Tìm các bài VĂN khác theo vần ABC . . .