User Rating: 5 / 5

Star ActiveStar ActiveStar ActiveStar ActiveStar Active
 
anhmatnguoigia
Photo: Pexels       
 
Hè qua, tôi có dịp ghé một ngôi chùa ở Huế đang cưu mang nhiều cụ già neo đơn.
 
Buổi sáng trong chùa rất yên. Một cụ ông ngồi nhặt rau ngoài sân. Một cụ khác lom khom quét lá dưới hàng cây. Có cụ bà ngồi lần chuỗi hạt suốt buổi, ánh mắt thỉnh thoảng lại hướng ra phía cổng như chờ ai ghé thăm. Khi thấy chúng tôi bước vào, mấy cụ vui lắm, cứ muốn kéo lại để hỏi chuyện đôi câu.
 
Khung cảnh ấy không hẳn buồn. Nhưng khi bước ra khỏi cổng chùa, tôi cứ bị ám ảnh mãi bởi một câu hỏi rất đơn giản: những cụ già này có con cái không? Và nếu có, con của họ giờ ở đâu?
 
Lúc đó, tôi đã nghĩ khá đơn giản. Tôi nghĩ chắc đâu đó có những người con vô tâm, những gia đình đã bỏ quên cha mẹ mình khi tuổi già và bệnh tật trở thành gánh nặng.
 
Với nhiều người Việt, đó gần như là điều khó chấp nhận. Chúng ta lớn lên cùng những câu chuyện về chữ hiếu, về trách nhiệm phụng dưỡng cha mẹ đến cuối đời. Chỉ cần nghe chuyện một cụ già sống trong chùa hay viện dưỡng lão, phản ứng đầu tiên thường là: “Con cái đâu mà để cha mẹ như vậy?”
 
Nhưng càng nhìn nhiều hoàn cảnh hơn ở Việt Nam, tôi càng hiểu mọi chuyện bây giờ không còn đơn giản như trước nữa.
 
Dĩ nhiên vẫn có những người con vô tâm thật. Nhưng cũng có rất nhiều người vẫn thương cha mẹ mình, chỉ là họ đã sống trong trạng thái quá tải suốt nhiều năm. Ban ngày đi làm, tối về chăm con nhỏ, rồi thức đêm vì mẹ già lẫn trí nhớ hay cha nằm một chỗ sau cơn tai biến. Có người sống trong căn hộ chỉ vài chục mét vuông nhưng phải xoay xở cho ba thế hệ. Có người mang cảm giác tội lỗi thường trực vì không thể vừa làm con hiếu thảo, vừa làm cha mẹ tốt, vừa giữ nổi công việc để nuôi cả gia đình.
 
Tình thương có thể không thiếu. Nhưng nhiều khi, điều người ta thiếu chỉ là thời gian, sức lực và một hệ thống hỗ trợ để không phải gồng gánh mọi thứ một mình.
 
Mấy ngày qua câu chuyện ông cụ bị con đưa lên chùa Đồng ở Hải Phòng chỉ với vài bộ quần áo và mảnh giấy từng khiến dư luận phẫn nộ. Với người Việt, bỏ cha mẹ gần như là điều khó được chấp nhận.
 
Nhưng phía sau những câu chuyện gây sốc như thế thường là những hoàn cảnh rất nặng nề: người con vừa chăm cha mẹ già bệnh nặng, vừa lo con nhỏ, vừa xoay xở cơm áo trong một đời sống thiếu người san sẻ. Điều đáng lo hơn không phải một trường hợp cá biệt, mà là ngày càng nhiều gia đình đang lặng lẽ đi đến giới hạn của mình.
 
Việt Nam đang già hóa rất nhanh. Tuổi thọ tăng lên, nhưng số con trong mỗi gia đình ít đi. Người trẻ rời quê lên thành phố hoặc ra nước ngoài làm việc. Những gia đình nhiều thế hệ từng sống gần nhau và đỡ đần nhau giờ cũng dần thưa vắng. Trong khi đó, hệ thống chăm sóc người già vẫn còn thiếu và quá đắt đỏ với phần lớn người dân.
 
Sống nhiều năm ở New Zealand, tôi thấy người già ở đây được hỗ trợ rất tốt. Xe buýt có chỗ ưu tiên rõ ràng, dịch vụ cộng đồng thân thiện hơn với người lớn tuổi, nhiều cụ ngoài tám mươi vẫn tự đi dạo, uống cà phê hay sống độc lập trong những căn nhà nhỏ gọn gàng. Các rest home và dịch vụ chăm sóc tại nhà cũng phổ biến hơn nhiều so với Việt Nam.
 
Nhưng tuổi già trong một xã hội hiện đại vẫn đầy những mong manh riêng. Nhiều người già sống đủ đầy về vật chất nhưng lại cực kỳ cô đơn. Có cụ cả tuần chỉ chờ con cháu ghé thăm vài tiếng. Có người mất dần trí nhớ, lặng lẽ quên luôn cả tên người thân.
 
Điều khác biệt có lẽ không nằm ở việc người phương Tây thương cha mẹ ít hơn người Việt, mà ở chỗ xã hội đã chấp nhận rằng chăm sóc tuổi già không thể chỉ là gánh nặng riêng của gia đình. Nó cần được chia sẻ bởi cả một hệ thống hỗ trợ rộng hơn.
 
Và càng nhìn Việt Nam hôm nay, tôi càng thấy chúng ta cũng đang dần bước vào giai đoạn phải đối diện với câu hỏi ấy.
 
Ở Việt Nam, không ít bậc cha mẹ vẫn mong tuổi già sẽ sống cùng con cháu, được con cái trực tiếp chăm sóc đến cuối đời. Mong muốn ấy rất dễ hiểu. Nhưng người trẻ hôm nay đang sống trong một thế giới khác: nhà nhỏ hơn, công việc áp lực hơn, thời gian ít hơn và cuộc sống bấp bênh hơn nhiều thế hệ trước.
 
Nếu xã hội vẫn giữ nguyên kỳ vọng cũ nhưng không tạo ra những hỗ trợ mới, cả cha mẹ lẫn con cái đều sẽ khổ. Người già cô đơn, còn người trẻ sống trong mặc cảm và mệt mỏi kéo dài.
 
Có lẽ điều cần thay đổi không phải là tình thương dành cho cha mẹ, mà là cách xã hội giúp con người thực hiện tình thương ấy. Không thể mãi chỉ dựa vào chùa chiền, lòng tốt cá nhân hay sự hy sinh âm thầm của những người phụ nữ trong gia đình để giải quyết một vấn đề ngày càng lớn của xã hội hiện đại.
 
Những tranh luận gần đây ở Việt Nam quanh câu hỏi “Già rồi, ai nuôi mình?” hay “Cha mẹ già ai chăm?” thực ra không chỉ là chuyện tiền bạc. Việc những chủ đề ấy ngày càng được quan tâm có lẽ là một tín hiệu tích cực: xã hội bắt đầu nhìn tuổi già như một giai đoạn cần được chuẩn bị từ sớm, bằng cả tài chính, sức khỏe lẫn các hỗ trợ cộng đồng, của nhà nước thay vì  đặt toàn bộ trách nhiệm lên vai con cháu.
 
Người Việt rồi cũng sẽ phải học cách chuẩn bị cho tuổi già sớm hơn: tiết kiệm dài hạn, bảo hiểm sức khỏe, quỹ hưu trí và học cách sống độc lập lâu nhất có thể. Không phải để bớt yêu thương con cái, mà để giảm bớt áp lực và cảm giác day dứt cho chính những người mình yêu thương nhất.
 
Cộng đồng và xã hội rồi cũng sẽ phải thay đổi. Chúng ta sẽ cần nhiều hơn những dịch vụ chăm sóc người già mà người bình thường có thể tiếp cận, nhiều không gian cộng đồng hơn cho người cao tuổi, và cả một cái nhìn bớt phán xét hơn với những gia đình đang vật lộn giữa yêu thương và áp lực cuộc sống.
 
Tôi vẫn nhớ ánh mắt của những cụ già dưới sân chùa ở Huế hôm ấy. Họ có thể đã dành gần cả đời để sống vì con cháu. Và có lẽ, điều người già cần nhất cuối đời không chỉ là một mái nhà hay vài bữa cơm đầy đủ, mà là cảm giác mình vẫn còn được yêu thương, được nhớ tới và không trở thành nỗi day dứt của những người thân yêu.
 
Chữ hiếu không mất đi trong thời hiện đại. Chỉ là cách con người giữ gìn chữ hiếu đang phải đổi khác cùng với cuộc sống quanh mình.
 
Phạm Hòa Hiệp
 

Tìm các bài LỜI HAY Ý ĐẸP khác theo vần ABC . . .