Star InactiveStar InactiveStar InactiveStar InactiveStar Inactive
 
vinhlong
Một phần thành phố Vĩnh Long (Việt Nam) nằm bên sông Cổ Chiên. Ảnh chụp năm 2011. Author: Bùi Thụy Đào Nguyên, wiki commons
 
Tôi về Vĩnh Long trong một buổi sáng lành lạnh, khi hơi sương còn đọng trên từng kẽ lá, khi con nước trên sông Cổ Chiên vẫn lặng lờ chảy trôi như chưa từng biết đến những biến thiên của thời gian.
 
Bác tài xế xe ôm, một ông lão tóc bạc lơ thơ nhưng ánh mắt còn sáng rực, cười cười khi thấy tôi cứ chăm chăm nhìn ra bến sông. Bác nói, cái xứ này nó vậy, không hoa lệ phồn vinh, nhưng càng nhìn lâu, càng nghe lâu, càng ở lâu, người ta mới thấm được cái chất của nó.
 
“Bộ chú mày kiếm ai hả?”
 
Tôi cười, lắc đầu. “Kiếm chút gì xưa cũ.”
 
Bác già bật cười khoan khoái. “Xưa cũ hả? Xứ này chỗ nào mà không dính dáng tới xưa cũ? Chỉ sợ chú mày coi hoài cũng không hết.”
 
Tôi gật gù. Vĩnh Long không ồn ào như Sài Gòn, cũng chẳng quá nên thơ như Cần Thơ, nhưng có một cái gì đó chậm rãi, thâm trầm, như một người kể chuyện kiên nhẫn, để những ai thực lòng muốn nghe thì cứ ngồi xuống mà nhẩn nha thưởng thức.
 
Từ những mái đình rêu phong, những tấm liễn treo nghiêng trên vách gỗ, đến những ngôi chùa cổ kính ẩn mình giữa những tán cây xanh rì… tất cả như những vệt ký ức còn sót lại của một thời xa ngái. Ở đây, mỗi viên gạch, mỗi pho tượng, mỗi hàng cột lim đều có câu chuyện của riêng nó, chỉ cần ta chịu lắng nghe.
 
Bác già chỉ tay về phía xa. “Chú mày tính kiếm chùa cổ hả? Lên xe, tui chở đi một vòng.”
 
Tôi nhảy lên chiếc xe, lòng bỗng háo hức lạ thường. Con đường phía trước uốn lượn theo dòng sông, len giữa những ruộng lúa xanh rì, và xa xa, những mái chùa cổ kính thấp thoáng như những điểm lặng trong bức tranh miền sông nước.
 
Vĩnh Long, với những ngôi cổ tự trầm mặc giữa dòng chảy thời gian, đang đón tôi bằng câu chuyện chưa kể.
 
Chùa Cổ Long An – Hơi Thở Của Thời Gian
 
vinhlong1
Cổng chính chùa Sắc Tứ Long An. Photo: Báo Thanh Niên
 
Con đường quê Vĩnh Long quanh co, lặng lẽ, những hàng cau vươn cao trong nắng sớm, bóng lá đổ lốm đốm trên nền đất nâu thẫm. Tôi đi chầm chậm, men theo lối nhỏ dẫn vào một góc làng, nơi có ngôi chùa cổ Long An nép mình dưới tán cây dầu, cây sao trăm tuổi, thân xù xì như những chứng nhân của thời gian. Ngôi chùa ấy không rực rỡ, chẳng phô trương, mà trầm lặng, tịch nhiên, như một bậc chân tu đã ngộ đạo, an nhiên giữa lẽ đời vô thường.
 
Chùa Long An, từ bao đời nay, vẫn là nơi hồn quê neo đậu. Ngói âm dương phủ rêu phong, cột gỗ lim sẫm màu thời gian, những bức hoành phi treo cao, nét chữ Hán đã mờ dần nhưng vẫn còn đó khí cốt của một thời đại. Dưới mái hiên, làn khói nhang bảng lảng như một dải lụa vô hình vắt ngang không gian, hòa quyện vào hơi sương buổi sớm.
 
Tôi đặt chân lên bậc thềm gạch đỏ, nơi từng in dấu chân bao bậc cao tăng thạc đức: Khánh Anh, Huệ Quang, Khánh Hòa, Pháp Hải… Những vị danh tăng không chỉ hoằng dương Phật pháp mà còn tiên phong trong phong trào chấn hưng Phật giáo Nam Bộ. Chính tại đây, “Liên đoàn Học xã” đã được thành lập để truyền bá chữ quốc ngữ, mở ra một trang sử rực rỡ cho cả Phật giáo lẫn nền học vấn miền Nam.
 
Một sư cụ già bước ra từ dãy nhà sau, chậm rãi như thể mang theo cả ngàn năm tịch mịch. Ông cười hiền hòa, ánh mắt như nước hồ thu lặng sóng:
 
— Chú em ở xa tới hả? Mời vô uống miếng trà rồi hẵng vãn cảnh.
 
Tôi cúi đầu chào, theo chân cụ vào gian chánh điện. Trong không gian mờ ảo của ánh đèn dầu, pho tượng Phật A Di Đà ngự trên bệ cao, đôi mắt khép hờ, an nhiên tự tại. Phía dưới, những chồng kinh sách xếp ngay ngắn, từng trang giấy mỏng manh nhưng chứa đựng cả kho tàng trí huệ.
 
— Chùa này xưa kia từng là nơi đào tạo tăng tài, cũng là nơi ẩn dật của những bậc chí sĩ yêu nước. Sư cụ vừa rót trà, vừa chậm rãi kể: “Có thời, mấy thầy còn phải giấu sách, giấu người trong chùa, tránh sự truy lùng của chính quyền thuộc địa.”
 
Gió ngoài hiên lùa vào mát rượi. Tôi nhấp ngụm trà, nghe rõ hương sen phảng phất trong đầu lưỡi. Trong lòng chợt dậy lên một niềm kính phục. Ngôi chùa này, đâu chỉ là chốn tu hành, mà còn là một pháo đài tinh thần giữa bao sóng gió của thời cuộc.
 
Sư cụ đưa tôi đi dọc hành lang, chỉ về phía những pho tượng cổ:
 
— Mấy bức này có tuổi đời cả trăm năm rồi đó nghen. Mà chùa mình còn giữ nhiều bản kinh khắc gỗ lắm, toàn chữ Nho, chữ Nôm, quý lắm nghen.
 
Tôi chạm tay lên bề mặt gỗ, những đường nét chạm khắc tinh xảo, từng đường dao như chứa đựng cả tâm huyết của người xưa. Một cảm giác kỳ lạ len lỏi trong lòng, như thể tôi vừa chạm vào mạch ngầm của lịch sử, của một nền văn hóa đã từng sáng lạn biết bao.
 
Ngoài sân, vài đứa trẻ đang chơi đùa dưới gốc bồ đề, tiếng cười lanh lảnh làm dịu đi cái không khí trầm mặc. Cuộc đời là vậy, giữa vô thường vẫn có những phút giây an yên, giữa bể dâu vẫn còn đó những chốn bình lặng cho tâm hồn neo đậu.
 
Tôi chắp tay vái lạy trước khi rời đi, lòng tự nhủ: “Có dịp, nhất định phải quay lại nơi này.” Bởi vì, đâu chỉ là một ngôi chùa cổ, Long An còn là hơi thở của thời gian, là ký ức, là tinh hoa, là cái hồn của cả một vùng đất Vĩnh Long.
 
Tiên Châu Cổ Tự – Câu Chuyện Giữa Dòng Sông
 
vinhlong2
Chùa Tiên Châu. Photo: Báo VietnamNet
 
Nhắc đến Tiên Châu, người dân Vĩnh Long nào chẳng biết. Ngôi chùa có từ năm 1750, nằm trên cù lao xanh rờn giữa dòng sông Tiền. Sách “Đại Nam nhất thống chí” ghi rằng đây là chùa do Hòa thượng Huỳnh Đức Hội khai sơn, thuộc phái Lâm Tế dòng Liễu Quán. Nhưng trong dân gian lại truyền một câu chuyện khác, đẹp và thơ mộng hơn.
 
Người ta kể rằng, “thuở xa xưa, vùng này cây cối tốt tươi, đêm trăng sáng vằng vặc, có tiên nữ hạ trần tắm dưới bãi sông. Nước sông xanh trong, lấp lánh ánh bạc như một dải lụa mềm buông trên mặt đất”. Vì vậy, nơi này mới mang tên “Tiên Châu” (bãi tiên).
 
Dấu tích của thời gian hiện rõ trên những cây cột gỗ lim đen bóng, trên mái ngói rêu phong phủ kín một màu xanh xám. Nội điện chùa thờ tôn tượng Phật A Di Đà với ánh mắt từ bi lặng lẽ nhìn xuống chúng sinh. Những bức phù điêu chạm khắc Thập bát La Hán, những bao lam sơn son thếp vàng, tất cả đều tinh xảo, mang đậm nét văn hóa Phật giáo Nam Bộ.
 
Tôi đứng trong chánh điện, nhìn lên bức hoành phi cũ, chợt thấy lòng mình chùng lại. Đã bao thế hệ đi qua nơi này, đã bao người đến rồi đi, chỉ có những pho tượng, những bức tường rêu phong là vẫn ở đó, lặng lẽ chứng kiến dòng chảy của thời gian.
 
Buổi sáng trên cù lao, sương mỏng như một lớp lụa mờ phủ lên mái chùa. Làn khói hương bảng lảng bay lên từ những lư hương đồng, quấn quýt lấy những pho tượng Phật đã ngả màu thời gian. Tôi bước chậm, nghe dưới chân là nền gạch cũ mát lạnh, mỗi viên gạch như còn lưu lại dấu chân của bao người hành hương qua bao mùa mưa nắng.
 
Trên những bức hoành phi, câu đối, nét chữ Hán đã phai màu, nhưng tinh thần vẫn còn đó, khắc vào không gian một sự uy nghiêm và tĩnh lặng. “Tịnh độ nhân gian”, “Thiền môn chánh giác”, những chữ vàng lấp lánh trên nền gỗ đỏ, như một lời nhắc nhở con người về một cõi bình an giữa đời sóng gió.
 
Tiếng chuông chùa ngân nga, lan xa trong buổi sáng, hòa vào tiếng nước sông Tiền vỗ bờ. Gió thổi qua rặng bần, lẫn trong tiếng lá lao xao là tiếng của những con chim sẻ ríu rít, như cũng hòa chung vào bản nhạc của thiên nhiên và tâm linh. Tôi chợt nhớ những câu chuyện kể về chùa, về những vị cao tăng đã từng trụ trì, từng hoằng pháp nơi đây.
 
Hòa thượng Huỳnh Đức Hội là người đầu tiên khai sơn, đặt nền móng cho Tiên Châu cổ tự. Rồi trải qua các đời tổ, chùa không chỉ là nơi tu hành, mà còn là trung tâm văn hóa, nơi lưu giữ kinh sách, dạy dỗ chữ nghĩa cho lớp lớp học trò nghèo. Trong những năm loạn lạc, chùa là nơi ẩn náu của nghĩa quân, là điểm tựa tinh thần cho người dân địa phương.
 
Nhìn ngôi chùa hôm nay, tôi chợt nghĩ, bao nhiêu đổi thay, bao biến động của thời cuộc, nhưng những mái chùa, những pho tượng vẫn ở đó, như một điểm tựa cho tâm hồn, như một phần ký ức không thể mất của mảnh đất này. Tiên Châu, không chỉ là chùa, mà còn là một câu chuyện, một chứng nhân của bao thế hệ.
 
Tịnh Xá Ngọc Viên – Dòng Tĩnh Lặng Của Phật Pháp Khất Sĩ
 
vinhlong3
Tổ đình Tịnh xá Ngọc Viên. Photo: Đạo Phật Khất Sĩ
 
vinhlong4
Cây Bồ Đề do đích thân Tổ sư trồng tại Tổ Đình Ngọc Viên. Photo: Đạo Phật Khất Sĩ
 
Tịnh xá Ngọc Viên, nhìn qua, không lộng lẫy, không cổ kính theo kiểu những danh lam Bắc tông hay các di tích Khmer Nam Bộ. Nhưng nó lại là cội nguồn, là tổ đình của một dòng chảy Phật pháp: Hệ phái Khất Sĩ. Một nơi mà hễ ai bước vào cũng nghe thấy tiếng lòng ngân vang, nhẹ như gió thoảng mà sâu như lòng đại dương.
 
Mùa xuân năm 1948, giữa thời cuộc đảo điên, giữa chốn đồng ruộng bạt ngàn của Vĩnh Long, một túp lều tranh mọc lên bên gốc bồ đề. Tổ sư Minh Đăng Quang, người sáng lập hệ phái Khất Sĩ, đã cắm tích trượng nơi đây, gieo xuống một hạt giống Phật pháp mang hương vị quê hương. Không ngai vàng, không lễ hội, chỉ có một nếp sống thanh đạm, chiếc y vàng phất phơ trong gió, đôi chân trần lặng lẽ đi khất thực. Ngọn đèn pháp soi sáng trong đêm tối của những tháng năm loạn lạc.
 
Từ túp lều tranh ấy, qua hơn bảy mươi năm, Tịnh xá Ngọc Viên trở thành trung tâm tu học, là ngôi tổ đình của hàng trăm “tịnh xá khất sĩ” trải dài khắp Nam Bộ, Tây Nguyên, ra tận miền Trung, miền Bắc. Chốn này, bao thế hệ chư tăng đã đến, đã đi, mang theo hương “giới – định – tuệ”, gieo mầm giải thoát khắp bốn phương.
 
Người đời đến Ngọc Viên, có kẻ tò mò, có người tìm chân lý, có bậc thiện tri thức lặng lẽ quán chiếu vô thường. Ai nấy cũng sẽ dừng chân trước ngôi bảo tháp giữa chánh điện – mười ba tầng cao vút, biểu tượng cho mười ba cấp tiến hóa của chúng sanh. Đứng dưới chân tháp, ngước nhìn lên, lòng tự hỏi: Ta đang ở đâu trên con đường ấy?
 
Bốn đại trụ uy nghi vững chãi bao quanh bảo tháp, tượng trưng cho bốn chúng đệ tử Phật: tăng, ni, nam cư sĩ, nữ cư sĩ. Bốn gốc, bốn hướng, nhưng chung một con đường: con đường giải thoát. Mái chùa hình bát giác, tượng trưng cho tám con đường đưa đến giác ngộ: Chánh kiến, chánh tư duy, chánh ngữ, chánh nghiệp, chánh mạng, chánh tinh tấn, chánh niệm, chánh định. Từng viên gạch, từng nếp mái đều mang trong mình một triết lý thâm sâu.
 
Trước sân tịnh xá, một cây bồ đề già đứng lặng. Người ta nói chính tay Tổ sư Minh Đăng Quang đã trồng cây này, như một lời gửi gắm. Điều lạ là từ bộ rễ cũ, hơn mười cây con mọc lên, vươn mình trong nắng gió, như một sự tiếp nối bất tận của Phật pháp.
 
Tôi chạm tay vào thân cây. Mát lạnh. Như thể chạm vào thời gian. Như thể nghe thấy tiếng bước chân những vị sư áo vàng ngày trước, lặng lẽ bước đi trên con đường vô ngã. Cây bồ đề ấy, hơn bảy mươi năm qua, đã chứng kiến biết bao lớp người đến rồi đi, bao kiếp nhân sinh lặng lẽ trôi qua.
 
Người tu theo hệ phái Khất Sĩ, từ ngày đầu khai sáng đến nay, vẫn giữ nếp sống khất thực. Sáng sớm, chư tăng khoác y vàng, ôm bình bát đi trên đường phố, làng quê. Không phải để xin ăn, mà để gieo duyên, để cho chúng sanh có cơ hội thực hành bố thí, để người nhận phước báo, người cho hoan hỷ. Một bát cơm dâng lên, không chỉ là thức ăn mà còn là sự thành kính, là một phần tâm linh trao gửi.
 
Có lần tôi gặp một vị sư khất thực giữa chợ Vĩnh Long. Một bà cụ lom khom bước ra, đặt vào bát một nắm cơm trắng. Đôi tay bà run run. Vị sư chắp tay, miệng đọc lời cảm niệm. Tôi đứng đó, nghe gió sớm thổi qua, nghe một cảm giác bình an lạ lùng lan tỏa trong lòng.
 
Tịnh xá Ngọc Viên không chỉ là một ngôi chùa, mà còn là một dấu mốc, một dòng chảy không ngừng của Phật pháp Khất Sĩ. Người đến đây, có thể không tìm thấy những pho tượng dát vàng, không thấy những bức hoành phi rực rỡ, nhưng sẽ tìm thấy một cái gì đó tinh khôi, nhẹ nhàng, sâu lắng trong lòng. Giữa bao biến động của cuộc đời, nơi đây vẫn như một hòn đảo thanh bình, như một cội bồ đề trầm mặc giữa gió sương, bền bỉ với thời gian.
 
Ai đi qua Vĩnh Long, thử một lần ghé lại Ngọc Viên. Lắng lòng trước một cõi lặng. Biết đâu, giữa nhân gian lao xao này, lại tìm được chút bình yên cho chính mình.
 
Phước Hậu – Vườn Kinh Đá Giữa Lòng Người
 
vinhlong5
Vườn kinh Pháp cú nằm trong khuôn viên Tổ đình Phước Hậu (chùa Phước Hậu, tỉnh Vĩnh Long. Photo: Báo Lao Động
 
Có một nơi mà gió thổi qua không chỉ mang hương hoa, mà còn lẫn cả tiếng kinh Phật vọng từ đá. Đó là chùa Phước Hậu, một ngôi chùa trầm mặc, rêu phong, in bóng bên dòng Hậu Giang phẳng lặng. Chùa không chỉ có mái cong cổ kính, không chỉ có tượng Phật an nhiên ngự giữa hoa sen, mà còn có một điều đặc biệt: Vườn Kinh Phật bằng đá, nơi những trang kinh không nằm trong sách mà khắc tạc lên từng phiến đá trầm lặng, trường tồn với thời gian.
 
Tôi đặt chân đến chùa vào buổi sáng hôm sau đầy nắng. Những tia nắng đầu ngày rọi xuống vườn kinh, làm sáng lên từng dòng chữ được khắc sâu trên đá. Tôi bước chầm chậm trên con đường lát đá, lòng nhẹ như tơ, mà cũng nặng như mang cả ngàn năm giáo lý trên vai. Đá mát lạnh dưới tay. Những chữ Phạn, chữ Hán, chữ Việt… nổi lên, như những lời chân lý muôn đời của Như Lai. Mỗi phiến đá là một lời dạy, một câu kinh, một suy tưởng sâu xa về nhân sinh, luân hồi, nghiệp quả. Gió thổi qua tán cây, xào xạc như những lời thiền ngữ vọng về từ thuở Phật còn tại thế.
 
– “Chữ có thể phai mờ, giấy có thể mục nát, nhưng đá thì trường cửu”. Một giọng nói trầm lắng cất lên. Tôi quay sang, thấy một vị sư áo nâu, dáng người gầy guộc nhưng ánh mắt sáng như sao khuya.
 
– “Thầy có thể kể thêm về vườn kinh này không?” Tôi chắp tay hỏi.
 
Sư cười nhẹ, phẩy tay áo như vén đi màn sương mỏng của thời gian:
 
–“Vườn Kinh này do thầy trụ trì đời trước khởi dựng. Ngài muốn kinh điển không chỉ nằm trong sách, trong lòng người, mà còn phải hóa thân vào thiên nhiên, thành đá, thành cây, thành đất trời. Ai đến đây, dù không biết chữ, không hiểu giáo lý, vẫn có thể cảm nhận được sự an nhiên từ những phiến đá này.”
 
Tôi lặng im. Gió thổi qua. Xa xa, tiếng mõ đều đều, hòa với tiếng chim gọi bạn trên mái chùa. Tôi chạm tay vào một phiến đá, đọc từng câu chữ khắc trên đó: “Người làm điều thiện, như gieo hạt xuống đất tốt. Một ngày kia, cây sẽ ra hoa, kết quả.” Lời dạy ấy, đơn giản mà thâm sâu. Bao đời rồi, con người vẫn cứ mải miết chạy theo tham vọng, hận thù, quên mất rằng nhân quả là điều không thể tránh khỏi.
 
Vườn kinh không chỉ có những tấm bia thẳng đứng, mà còn có những phiến đá nằm rải rác giữa cỏ xanh, bên gốc cây cổ thụ, dưới chân tượng Phật. Những dòng chữ khắc trên đá có lúc rõ ràng, có lúc ẩn hiện dưới rêu phong, như thể thời gian cũng muốn thử thách lòng người. Đi giữa khu vườn này, ta có cảm giác như đang bước vào một thế giới khác. Thế giới của lặng im và suy ngẫm, của quá khứ và hiện tại giao hòa.
 
Tôi ngồi xuống một phiến đá phẳng, nhắm mắt, hít một hơi thật sâu. Mùi trầm hương thoang thoảng trong gió. Tiếng chuông chùa ngân dài. Tâm hồn tôi như được gột rửa, như trút bỏ bao nhiêu bụi trần đã vương trên vai bấy lâu nay.
 
– “Người đời hay hỏi nhau rằng: Đâu là hạnh phúc? Nhưng ít ai chịu dừng lại để lắng nghe chính mình.” Sư lại lên tiếng, giọng chậm rãi, như một câu kinh vừa thốt ra từ ngàn xưa.
 
– “Vậy hạnh phúc là gì, thầy?” Tôi hỏi.
 
Sư mỉm cười, chỉ tay về phía một phiến đá gần đó. Trên đó khắc mấy chữ đơn giản: “Hạnh phúc không ở đâu xa, mà ở ngay trong tâm mình.”
 
Tôi cúi đầu, chắp tay trước ngực. Những lời ấy, tôi đã từng đọc qua, đã từng nghe qua. Nhưng chỉ đến hôm nay, giữa vườn kinh đá, dưới ánh nắng vàng rực của miền Tây, tôi mới thực sự hiểu. Hiểu theo cách của một kẻ đã từng rong ruổi giữa cuộc đời đầy sóng gió, đã từng mỏi mệt giữa những ồn ào, để rồi tìm thấy sự lặng im dịu dàng trong lòng một ngôi chùa cổ.
 
Chùa Phước Hậu, vườn kinh đá… Một nơi không chỉ lưu giữ giáo lý của Phật, mà còn lưu giữ những tâm hồn cần một chốn quay về. Người đến đây, có thể là khách lữ hành như tôi, có thể là người tìm chốn bình yên sau những bão giông, có thể là kẻ lạc đường trong cuộc đời muốn tìm một ngọn đèn soi lối. Và dù là ai, khi rời đi, đều mang theo một chút gì đó của vườn kinh. Có thể là một câu chữ khắc trên đá, có thể là một câu nói của vị sư già, hoặc đơn giản là một cơn gió thổi qua, khẽ chạm vào tâm hồn…
 
Tôi rời chùa khi nắng đã xế chiều. Bóng những phiến đá dài đổ xuống mặt sân gạch đỏ, kéo dài như những dải kinh lặng lẽ giữa nhân gian. Phía xa, tiếng chuông chùa ngân lên, thong thả, từng hồi, từng hồi…
 
Chiều dần buông, tôi rời Vĩnh Long trong một tâm thế khác. Không phải sự háo hức ban đầu, mà là một nỗi luyến lưu. Những mái chùa vẫn còn đó, những pho tượng vẫn lặng lẽ, chỉ có con người là đổi thay theo năm tháng.
 
Chùa không chỉ là nơi thờ Phật, mà còn là nơi lưu giữ những gì sâu lắng nhất của con người, của quê hương, của một nền văn hóa đã bồi đắp qua bao thế kỷ. Giữa một xã hội hiện đại đầy biến động, những ngôi cổ tự vẫn đứng đó, như những người lính già trấn giữ hồn quê, giữ lại chút gì đó thiêng liêng cho hậu thế.
 
Vĩnh Long có thể không phải là nơi ồn ào náo nhiệt, nhưng nếu có một ngày bạn muốn tìm lại sự tĩnh lặng, muốn nghe tiếng gió lùa qua rặng cây, muốn thấy những pho tượng cổ kính trầm mặc dưới ánh nắng chiều, thì hãy về đây. Biết đâu, giữa những bức tường rêu phong, bạn sẽ tìm thấy chính mình.
 
2. Vĩnh Long – Giữa Hai Dòng Nước, Một Mảnh Hồn
 
Tôi đứng bên bờ sông Cổ Chiên, nhìn ra phía chân trời, nơi những cánh lục bình trôi dật dờ theo con nước lớn ròng. Gió thổi qua mái tóc, mang theo hơi nước lẫn chút mùi phù sa ngai ngái. Vĩnh Long, mảnh đất nằm giữa hai dòng sông lớn của Cửu Long, tựa như một viên ngọc lấp lánh giữa miền Tây. Về đây, tôi không chỉ thấy sông nước, mà còn thấy cả một chiều dài lịch sử, một hồn quê miệt vườn, nơi đất phèn hóa lành, nơi con người gầy dựng cuộc đời từ những con rạch nhỏ len lỏi giữa đồng bằng.
 
Từ Dòng Sông Mà Thành…
 
Ngược dòng lịch sử, Vĩnh Long từng là một phần của dinh Long Hồ thời Nguyễn. Cái tên “Vĩnh Long” ( 永隆 ), mang ý nghĩa của sự thịnh vượng vững bền. Qua bao lần phân chia, sáp nhập, tách tỉnh rồi lập tỉnh, đất này vẫn đứng đó, vẫn tiếp tục phát triển như một chứng nhân của thời cuộc.
 
Thuở Gia Long còn bôn ba, dinh Long Hồ là trọng điểm quân sự, là hậu phương của chiến lược đánh lấy Nam Hà. Minh Mạng đổi trấn Vĩnh Thanh thành Vĩnh Long, mở rộng địa giới, lấy cả Tuân Nghĩa, Trà Vinh nhập vào.  Đến thời Pháp chiếm đóng, Vĩnh Long đổi thành Hạt thanh tra, rồi tỉnh, rồi lại nhập chung với Sa Đéc. Trăm năm biến thiên, nhưng cái hồn đất này vẫn không đổi: đất lành, sông rộng, người cần cù.
 
Trà Ôn – Phiên Chợ Của Sông
 
vinhlong6
Chợ nổi Trà Ôn. Photo: Mia.vn
 
Người ta nói: “Muốn hiểu miền Tây, phải đi chợ nổi.” Mà Trà Ôn, từ bao đời nay, đã là một trong những ngôi chợ sông nước lâu đời nhất vùng. Tôi nhớ lần đầu đi chợ nổi, trời còn chưa sáng hẳn, mặt nước đã lao xao tiếng động cơ ghe xuồng, tiếng gọi í ới, tiếng cười nói rộn ràng. Những chiếc xuồng nhỏ chở đầy dưa hấu, xoài, chôm chôm, sầu riêng… Tất cả hòa vào nhau trong một bản nhạc của đời sống miền sông.
 
Cái thú của chợ nổi không chỉ nằm ở mua bán, mà còn ở cách người ta giao tiếp. Không có bảng giá, không có hàng quầy cố định, người bán treo món hàng của mình lên một cây sào. Người ta gọi đó là “cây bẹo”. Cần gì, chỉ nhìn lên là biết. Người mua chèo ghe lại, nói dăm ba câu là xong một cuộc giao thương. Nhanh gọn mà vẫn đầy nghĩa tình.
 
Tôi hỏi một bà lão bán bún riêu trên ghe:
 
– Má ơi, sao má không lên bờ bán cho khỏe?
 
Bà cười hiền:
 
– Ủa, bán trên bờ thì đâu còn là chợ nổi, hả con? Với lại, sông này nuôi mình từ nhỏ tới lớn, quen rồi!
 
Ừ, cái quen này đâu chỉ của riêng bà, mà là của cả một vùng đất.
 
An Bình – Miệt Vườn Đất Lành
 
Qua khỏi chợ nổi, xuôi theo dòng sông Tiền, tôi ghé cù lao An Bình. Đất này, nếu nói theo kiểu văn chương, là nơi thiên nhiên và con người hòa hợp nhất. Không ồn ào như phố thị, không nhộn nhịp như chợ nổi, cù lao này yên bình như chính cái tên của nó.
 
Những vườn chôm chôm trĩu quả, những hàng dừa rợp bóng, những chiếc xuồng ba lá rẽ nước trong cái tĩnh lặng hiếm hoi của miền sông nước. Người dân ở đây sống chủ yếu bằng vườn cây ăn trái. Mỗi mùa, cù lao thay áo, hết mùa chôm chôm đỏ rực lại đến mùa sầu riêng thơm lừng, rồi măng cụt, bòn bon. Cái sự trù phú này không phải tự nhiên mà có, mà là do phù sa bồi đắp, do bàn tay con người vun vén.
 
Ông Tám, một lão nông cả đời gắn bó với vườn tược, chỉ vào cây sầu riêng trước nhà:
 
– Cây này hồi đó cha tui trồng, giờ nó vẫn ra trái đều đều. Ở đây, cây cối cũng như con người, gắn bó với đất lâu thì bén rễ sâu, đâm chồi khỏe, không có chuyện bỏ đi đâu hết trơn.
 
Tôi nghe mà thấm. Ở miền Tây, người ta thương đất như thương người, chung thủy như một lời hẹn ước.
 
Mang Thít – Lò Gạch Và Hơi Thở Của Đất Lửa
 
vinhlong7
Làng gạch gốm Mang Thít nằm bên dòng sông Cổ Chiên trải dài 30km thuộc địa bàn TP Vĩnh Long. Photo: Báo Lao Động
 
vinhlong8
Làng gạch gốm Mang Thít. Photo: Báo Lao Động
 
Từ cù lao An Bình, tôi men theo những con đường quê, tìm về lò gạch Mang Thít. Đây không chỉ là nơi sản xuất, mà còn là một phần hồn cốt của Vĩnh Long.
 
Người ta gọi Mang Thít là “vương quốc đỏ” vì nơi đây có hàng ngàn lò gạch trải dài hai bên bờ sông. Những lò nung hình vòm, những viên gạch xếp chồng lên nhau, cả một vùng trời đỏ rực dưới ánh nắng chiều. Gạch ở đây nổi tiếng khắp miền vì độ bền, màu sắc đẹp, chịu được nắng mưa.
 
Chú Sáu, một người thợ làm gạch lâu năm, vừa xếp từng viên gạch vào lò vừa nói:
 
– Cái nghề này cha truyền con nối, cực lắm nhưng mà gạch mình làm ra chắc lắm, bền lắm. Nhà nào xây bằng gạch Mang Thít thì cả đời không lo sụp.
 
Nhưng rồi chú thở dài:
 
– Mà giờ ít người làm nữa, con cháu đi làm công ty hết rồi…
 
Tôi nghe mà chạnh lòng. Cái nghề xưa, cái vẻ đẹp lao động từng nuôi sống biết bao nhiêu thế hệ, giờ đang dần mai một theo dòng chảy hiện đại.
 
Tôi rời Vĩnh Long khi mặt trời đã ngả bóng, ánh hoàng hôn nhuộm đỏ mặt sông. Ngồi trên chuyến phà cuối ngày, tôi ngẫm nghĩ về vùng đất này, một nơi giao hòa giữa cái cũ và cái mới, giữa truyền thống và hiện đại.
 
Chợ nổi Trà Ôn vẫn tấp nập người mua kẻ bán, nhưng liệu mai này còn giữ được bao nhiêu nét xưa? Cù lao An Bình vẫn trù phú, nhưng có chống chọi nổi với những đổi thay của thời cuộc? Lò gạch Mang Thít có còn đỏ lửa, hay rồi cũng sẽ chỉ còn là ký ức?
 
Tôi không biết chắc câu trả lời. Nhưng tôi tin rằng, Vĩnh Long, như chính cái tên của nó, sẽ còn mãi. Vì đất này có sông, có phù sa, có những con người chân chất, bền bỉ như viên gạch nung, như cây sầu riêng bám rễ sâu vào lòng đất.
 
Và dù thời gian có trôi, dù cuộc đời có đổi thay, Vĩnh Long vẫn là Vĩnh Long. Một miền đất thịnh vượng.
 
Nguyễn Đông A
 
Nguồn: https://thekymoi.media/nguyen-dong-a-vinh-long-linh-tu-dong-chay-tam-linh-giua-miet-vuon-27172/